| LEADER | 00833nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 552 |b PH105TR | ||
| 100 | |a Phan Trường Thị | ||
| 245 | |a Thạch học các đá biến chất |c Phan Trường Thị | ||
| 260 | |a H.: |b Đại học Quốc gia, |c 2005. | ||
| 300 | |a 98 tr.; |c 27 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Thạch học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7036 |d 7036 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 552_000000000000000_PH105TR |7 0 |8 500 |9 65335 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 16000 |o 552 PH105TR |p 6468.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 552_000000000000000_PH105TR |7 0 |8 500 |9 65336 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 16000 |o 552 PH105TR |p 6468.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 552_000000000000000_PH105TR |7 0 |8 500 |9 65337 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 16000 |o 552 PH105TR |p 6468.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||