Bao gói thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản bán lẻ: Sổ tay kỹ thuật 5
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
1999.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00792nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.358 |b S500B | ||
| 100 | |a Subasinghe, S | ||
| 245 | |a Bao gói thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản bán lẻ: Sổ tay kỹ thuật 5 |c S. Subasinghe, Kim Cương biên dịch, Nguyễn Hữu Dũng hiệu đính | ||
| 260 | |a H.: |b Nông nghiệp, |c 1999. | ||
| 300 | |a 32 tr.; |c 27 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật ( Giáo dục tiểu học) | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7021 |d 7021 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_949000000000000_S500B |7 0 |8 600 |9 65081 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 70000 |o 664.949 S500B |p 6479.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_949000000000000_S500B |7 0 |8 600 |9 65082 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 70000 |o 664.949 S500B |p 6479.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||