| LEADER | 01102nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 657.9 |b CH250đ. | ||
| 100 | |a Bộ tài chính | ||
| 245 | |a Chế độ kế toán doanh nghiệp: Hướng dẫn lập chứng từ kế toán, hướng dẫn ghi sổ kế toán |c Bộ tài chính | ||
| 260 | |a H.: |b Tài chính, |c 2006. | ||
| 300 | |a 224 tr.; |c 25 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kế toán | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7018 |d 7018 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_900000000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65074 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 46000 |o 657.9 CH250đ. |p 6482.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_900000000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65075 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 46000 |l 1 |m 1 |o 657.9 CH250đ. |p 6482.c2 |r 2018-10-18 |s 2018-09-18 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_900000000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65076 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 46000 |l 1 |m 1 |o 657.9 CH250đ. |p 6482.c3 |r 2020-10-06 |s 2020-09-23 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_900000000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65077 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 46000 |o 657.9 CH250đ. |p 6482.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||