Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 9: Theo chương trình cải cách mới. Tập 1.
Đề cập đến căn bậc 2, căn bậc 3; Hàm số bậc nhất; Hệ thức lượng trong tam giác vuông; đường tròn
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nxb Hà Nội,
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01872nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510.76 |b NG527NG | ||
| 100 | |a Nguyễn Ngọc Đạm. | ||
| 245 | |a Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 9: |b Theo chương trình cải cách mới. |c Nguyễn Ngọc Đạm, Hàn Liên Hải, Ngô Long Hậu. |n Tập 1. | ||
| 260 | |a H. |b Nxb Hà Nội, |c 2005 | ||
| 300 | |a 159tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến căn bậc 2, căn bậc 3; Hàm số bậc nhất; Hệ thức lượng trong tam giác vuông; đường tròn | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Hình học | ||
| 653 | |a Kiến thức | ||
| 653 | |a Lí thuyết | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Hướng dẫn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7013 |d 7013 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65004 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65005 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65006 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65007 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65008 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65009 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527NG |7 0 |8 500 |9 65010 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 12500 |o 510.76 NG527NG |p 6646.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||