Toán nâng cao đại số 9.
Trình bày kiến thức cơ bản kèm theo bài tập có lời giải với căn bậc 2. Hệ phương trình bậc nhất; phương trình bậc 2
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học sư phạm,
2005.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01901nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 512.0076 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Vĩnh Cận. | ||
| 245 | |a Toán nâng cao đại số 9. |c Nguyễn Vĩnh Cận. | ||
| 260 | |a H. |b Đại học sư phạm, |c 2005. | ||
| 300 | |a 231tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a Trình bày kiến thức cơ bản kèm theo bài tập có lời giải với căn bậc 2. Hệ phương trình bậc nhất; phương trình bậc 2 | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 653 | |a Lớp 9 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7012 |d 7012 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64996 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64997 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64998 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64999 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 65000 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 65001 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 65002 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 65003 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 23000 |o 512.0076 NG527V |p 6647.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||