| LEADER | 01263nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510.76 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Vĩnh | ||
| 245 | |a Giải bài tập tự luận & trắc nghiệm giải tích & hình học 12: Ôn kiểm tra theo tiết học |c Nguyễn Văn Vĩnh, Tăng Minh Dũng | ||
| 260 | |a H.: |b Đại học Quốc gia, |c 2008. | ||
| 300 | |a 182 tr.; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6986 |d 6986 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64826 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 30000 |o 510.76 NG527V |p 6819.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64827 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 30000 |l 1 |m 1 |o 510.76 NG527V |p 6819.c2 |r 2019-12-20 |s 2019-11-27 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64828 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 30000 |o 510.76 NG527V |p 6819.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64829 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 30000 |o 510.76 NG527V |p 6819.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64830 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 30000 |o 510.76 NG527V |p 6819.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||