Tiếng Trung cho nhân viên văn phòng
Trình bày 15 chủ đề khác nhau liên quan đến giao tiếp tiếng Trung cho nhân viên văn phòng.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Hồng Bàng
2012
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01550nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.1 |b TH 107 H | ||
| 100 | |a Thanh Hà | ||
| 245 | |a Tiếng Trung cho nhân viên văn phòng |c Thanh Hà | ||
| 260 | |a H. |b Hồng Bàng |c 2012 | ||
| 300 | |a 169 tr. |c 21 cm |e 1 đĩa CD - MP3 | ||
| 520 | |a Trình bày 15 chủ đề khác nhau liên quan đến giao tiếp tiếng Trung cho nhân viên văn phòng. | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 653 | |a Nhân viên | ||
| 653 | |a Văn phòng | ||
| 910 | |c Hà | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 697 |d 697 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H |7 1 |8 400 |9 14238 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-24 |g 45000 |o 495.1 TH 107 H |p 249.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-24 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H |7 0 |8 400 |9 14239 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-24 |g 45000 |l 1 |o 495.1 TH 107 H |p 249.C2 |r 2016-08-31 |s 2016-08-23 |w 2014-11-24 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H |7 0 |8 400 |9 14240 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-24 |g 45000 |o 495.1 TH 107 H |p 249.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-11-24 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H |7 0 |8 400 |9 14241 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-24 |g 45000 |l 1 |o 495.1 TH 107 H |p 249.C4 |r 2016-04-04 |s 2016-03-28 |w 2014-11-24 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H |7 0 |8 400 |9 14242 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-24 |g 45000 |l 1 |m 1 |o 495.1 TH 107 H |p 249.C5 |r 2016-04-05 |s 2016-03-10 |w 2014-11-24 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_TH_107_H | ||