Phương pháp giải các dạng toán 8. Tập 1
Đề cập đến kiến thức cơ bản và bài tập về: Phép nhận và phép chia các đa thức, phân thức đại số, tứ giác, đa giác, diện tích của đa giác.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục,
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02264nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510.76 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Nho | ||
| 245 | |a Phương pháp giải các dạng toán 8. |c Nguyễn Văn Nho |n Tập 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục, |c 2004 | ||
| 300 | |a 195tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến kiến thức cơ bản và bài tập về: Phép nhận và phép chia các đa thức, phân thức đại số, tứ giác, đa giác, diện tích của đa giác. | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Hình học | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 653 | |a Lớp 8 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6939 |d 6939 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64638 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64639 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64640 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64641 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64642 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64643 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64644 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64645 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64646 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 64647 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 18000 |o 510.76 NG527V |p 6653.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||