Bài tập trắc nghiệm sinh học 9: Các phương án cơ bản và nâng cao
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01778nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 570.76 |b TR312NG | ||
| 100 | |a Trịnh Nguyên Giao | ||
| 245 | |a Bài tập trắc nghiệm sinh học 9: Các phương án cơ bản và nâng cao |c Trịnh Nguyên Giao, Nguyễn Văn Tư | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2005 | ||
| 300 | |a 131 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Lớp 9 | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Trắc nghiệm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6904 |d 6904 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64477 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64478 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64479 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64480 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64481 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64482 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64483 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_TR312NG |7 0 |8 500 |9 64484 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13000 |o 570.76 TR312NG |p 6706.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||