Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm sinh học THCS 9
Cung cấp hệ thống các câu hỏi trắc nghiệm về phần di truyền và biến dị, sinh vật và môi trường...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Sư phạm
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01722nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 570.76 |b PH105TH | ||
| 100 | |a Phan Thu Phương | ||
| 245 | |a Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm sinh học THCS 9 |c Phan Thu Phương | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2003 | ||
| 300 | |a 119 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Cung cấp hệ thống các câu hỏi trắc nghiệm về phần di truyền và biến dị, sinh vật và môi trường... | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Câu hỏi trắc nghiệm | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Hướng dẫn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6877 |d 6877 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64367 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64368 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64369 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64370 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64371 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64372 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_760000000000000_PH105TH |7 0 |8 500 |9 64373 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 570.76 PH105TH |p 6722.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||