| LEADER | 01784nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 570 |b TH552h. | ||
| 100 | |a Lê Ngọc Lập | ||
| 245 | |a Thực hành sinh học 8 |c Lê Ngọc Lập chủ biên, Bùi Quốc Anh, Trần Minh Quang, Nguyễn Minh Thư | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 144 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Khái quát về cơ thế người, sự vận động cơ thể, tuần hoàn, hô hấp... | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Lớp 8 | ||
| 653 | |a Thực hành | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6871 |d 6871 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64320 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64321 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64322 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64323 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64324 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64325 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64326 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_000000000000000_TH552H |7 0 |8 500 |9 64327 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 13500 |o 570 TH552h. |p 6728.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||