| LEADER | 00911nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 530.076 |b NG527Đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Đức Hiệp | ||
| 245 | |a Vật lí 7: Bài tập cơ bản và nâng cao |c Nguyễn Đức Hiệp, Lê Cao Phan | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2003 | ||
| 300 | |a 164 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Vật lý | ||
| 653 | |a Lớp 7 | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6836 |d 6836 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_007600000000000_NG527Đ |7 0 |8 500 |9 64025 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 530.0076 NG527Đ |p 6753.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_007600000000000_NG527Đ |7 0 |8 500 |9 64026 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 530.0076 NG527Đ |p 6753.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_007600000000000_NG527Đ |7 0 |8 500 |9 64027 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-26 |g 12000 |o 530.0076 NG527Đ |p 6753.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-26 |y STK0 | ||