Toán cơ bản và nâng cao lớp 7 Tập 1
Trình bày lý thuyết, bài tập có lời giải về số hữu tỉ-số thực, hàm số và đô thị; Đường thẳng vuông góc, đường thẳng song song, tam giác.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục,
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02301nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510.76 |b V500TH | ||
| 100 | |a Vũ Thế Hựu | ||
| 245 | |a Toán cơ bản và nâng cao lớp 7 |c Vũ Thế Hựu |n Tập 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục, |c 2003 | ||
| 300 | |a 199tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a Trình bày lý thuyết, bài tập có lời giải về số hữu tỉ-số thực, hàm số và đô thị; Đường thẳng vuông góc, đường thẳng song song, tam giác. | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Lý thuyết | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 653 | |a Hướng dẫn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6818 |d 6818 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 63937 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-23 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-23 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 63938 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-23 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-23 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107602 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c3 |r 2018-09-21 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107603 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c4 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107604 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c5 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107605 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c6 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107606 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |l 1 |o 510.76 V500TH |p 6674.c7 |r 2016-11-25 |s 2016-11-17 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107607 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c8 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107608 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |l 1 |m 1 |o 510.76 V500TH |p 6674.c9 |r 2020-12-29 |s 2020-09-23 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_V500TH |7 0 |8 500 |9 107609 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 16000 |o 510.76 V500TH |p 6674.c10 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 | ||