Cẩm nang sơ cấp cứu trẻ em và người lớn Thực hiện bởi trung tâm cấp cứu-chữa trị khẩn cấp Hội chữ thập đỏ Anh Quốc
Trình bày những phương pháp thực hiện cấp cứu áp dụng ở mọi nơi, mọi lúc dùng cho trẻ em và người lớn như: hành động trong trường hợp khẩn cấp, phương pháp hồi sức, sơ cấp cứu...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Phụ nữ
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01804nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 616.025 |b NG527L | ||
| 100 | |a Nguyễn Lân Đính | ||
| 245 | |a Cẩm nang sơ cấp cứu trẻ em và người lớn |b Thực hiện bởi trung tâm cấp cứu-chữa trị khẩn cấp Hội chữ thập đỏ Anh Quốc |c Nguyễn Lân Đính; Elizabeth giới thiệu | ||
| 260 | |a H.: |b Phụ nữ |c 1999 | ||
| 300 | |a 247tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Trình bày những phương pháp thực hiện cấp cứu áp dụng ở mọi nơi, mọi lúc dùng cho trẻ em và người lớn như: hành động trong trường hợp khẩn cấp, phương pháp hồi sức, sơ cấp cứu... | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Cấp cứu | ||
| 653 | |a Trẻ em | ||
| 653 | |a Người lớn | ||
| 653 | |a Cẩm nang | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6777 |d 6777 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_025000000000000_NG527L |7 0 |8 600 |9 63589 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 49000 |o 616.025 NG527L |p 5999.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 |0 0 |6 616_025000000000000_NG527L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_025000000000000_NG527L |7 0 |8 600 |9 63590 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 49000 |o 616.025 NG527L |p 5999.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 |0 0 |6 616_025000000000000_NG527L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_025000000000000_NG527L |7 0 |8 600 |9 63591 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 49000 |o 616.025 NG527L |p 5999.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 |0 0 |6 616_025000000000000_NG527L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_025000000000000_NG527L |7 0 |8 600 |9 63592 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 49000 |o 616.025 NG527L |p 5999.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 |0 0 |6 616_025000000000000_NG527L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_025000000000000_NG527L |7 0 |8 600 |9 63593 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 49000 |l 1 |m 1 |o 616.025 NG527L |p 5999.c5 |r 2016-01-25 |s 2016-01-04 |w 2015-01-22 |y STK0 |0 0 |6 616_025000000000000_NG527L | ||