Kỹ thuật trồng các giống lạc, đậu đỗ, rau quả và cây ăn củ mới/
v.v..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
2005.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 3. |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02002nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.5 |b TR561Đ | ||
| 100 | |a Trương Đích | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng các giống lạc, đậu đỗ, rau quả và cây ăn củ mới/ |c Trương Đích. | ||
| 250 | |a Tái bản lần 3. | ||
| 260 | |a H.: |c 2005. |b Nông nghiệp, | ||
| 300 | |c 19 cm |a 105 tr.; | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Trồng trọt | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6705 |d 6705 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63187 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63188 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63189 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63190 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63191 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63192 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63193 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63194 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63195 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_000000000000000_TR561Đ |7 0 |8 600 |9 63196 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 8500 |o 633 TR561Đ |p 6202.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||