Giáo trình nông hóa - thổ nhưỡng /
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế:
1995.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01767nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.41 |b D561TH | ||
| 100 | |a Dương Thị Minh Gái | ||
| 245 | |a Giáo trình nông hóa - thổ nhưỡng / |c Dương Thị Minh Gái. | ||
| 260 | |a Huế: |c 1995. | ||
| 300 | |c 24 cm |a 123 tr.; | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Hóa học đất trồng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6699 |d 6699 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63141 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63142 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63143 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63144 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63145 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63146 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63147 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |l 1 |m 1 |o 631.41 D561TH |p 6208.c7 |r 2018-02-06 |s 2018-01-08 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63148 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |o 631.41 D561TH |p 6208.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_410000000000000_D561TH |7 0 |8 600 |9 63149 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |l 1 |m 1 |o 631.41 D561TH |p 6208.c9 |r 2018-02-06 |s 2018-01-08 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||