Sỏ tay hướng dẫn chăn nuôi cá nước ngọt.
Trình bày đặc điểm sinh học các loài cá nuôi; kỷ thuật ương cá con.Đề cập đến sản xuất tự túc một số loại cá giống cho đẻ tự nhiên; vận chuyển cá giống; Giới thiệu về nuôi cá thịt; Phòng trị một số bệnh cá.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp,
2007.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 1. |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03070nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.31 |b NG 527 D | ||
| 100 | |a Nguyễn Duy Khoát. | ||
| 245 | |a Sỏ tay hướng dẫn chăn nuôi cá nước ngọt. |c Nguyễn Duy Khoát. | ||
| 250 | |a Tái bản lần 1. | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp, |c 2007. | ||
| 300 | |a 167tr. |c 19cm. | ||
| 520 | |a Trình bày đặc điểm sinh học các loài cá nuôi; kỷ thuật ương cá con.Đề cập đến sản xuất tự túc một số loại cá giống cho đẻ tự nhiên; vận chuyển cá giống; Giới thiệu về nuôi cá thịt; Phòng trị một số bệnh cá. | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a KT Nuôi trồng | ||
| 653 | |a Nuôi cá | ||
| 653 | |a Sổ tay | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6663 |d 6663 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62559 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62560 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62561 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62562 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62563 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62564 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |l 1 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C6 |r 2016-04-15 |s 2016-04-05 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62565 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62566 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62567 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62568 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62569 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C11 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62570 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C12 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62571 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C13 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_NG_527_D |7 0 |8 600 |9 62572 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 14200 |o 639.31 NG 527 D |p 6314.C14 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||