101 hướng dẫn thiết thực. Cá cảnh.
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đà Nẵng:
Nxb Đà Nẵng,
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01231nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.3 |b M 458 tr | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a 101 hướng dẫn thiết thực. |b Cá cảnh. |c . | ||
| 260 | |a Đà Nẵng: |b Nxb Đà Nẵng, |c 2004 | ||
| 300 | |a 63tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Kỷ thuật trồng | ||
| 653 | |a Cá cảnh | ||
| 653 | |a Hướng dẫn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6648 |d 6648 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_300000000000000_M_458_TR |7 0 |8 600 |9 62302 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 32000 |o 639.3 M 458 tr |p 6318.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_300000000000000_M_458_TR |7 0 |8 600 |9 62303 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 32000 |o 639.3 M 458 tr |p 6318.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_300000000000000_M_458_TR |7 0 |8 600 |9 62304 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 32000 |o 639.3 M 458 tr |p 6318.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_300000000000000_M_458_TR |7 0 |8 600 |9 62305 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 32000 |o 639.3 M 458 tr |p 6318.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_300000000000000_M_458_TR |7 0 |8 600 |9 62306 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-22 |g 32000 |o 639.3 M 458 tr |p 6318.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-22 |y STK0 | ||