Kỷ thuật nuôi và phòng trị bệnh cho Thỏ ở nông hộ/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động Xã hội,
2005.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01808nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 636.9322 | ||
| 100 | |a Đinh Văn Bình | ||
| 245 | |a Kỷ thuật nuôi và phòng trị bệnh cho Thỏ ở nông hộ/ |c Đinh Văn Binh, Ngô Tiến Dũng | ||
| 260 | |a H.: |b Lao động Xã hội, |c 2005.- | ||
| 300 | |a .-94tr.; |c 21cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Kỷ thuật nông nghiệp%Chăn nuôi%Thỏ%Phòng bệnh%Điều trị | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6620 |d 6620 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61837 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61838 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |l 1 |m 1 |o 636.9322 |p 6329.C2 |r 2017-01-20 |s 2017-01-10 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61839 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61840 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61841 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61842 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61843 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61844 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |l 2 |m 1 |o 636.9322 |p 6329.C8 |r 2017-05-26 |s 2017-05-15 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932200000000000 |7 0 |8 500 |9 61845 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15000 |o 636.9322 |p 6329.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||