Phương pháp phòng chống bệnh giun sán ở vật nuôi/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao ddoonhj,
2006.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02146nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 636.089634 |b CH 500 TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Phương pháp phòng chống bệnh giun sán ở vật nuôi/ |c Chu Thị thơm, Phan thị Lài, Nguyễn Văn Tó biên soạn | ||
| 260 | |a H.: |b Lao ddoonhj, |c 2006.- | ||
| 300 | |a 139tr.; |c 19cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Bệnh giun%Vật nuôi%phòng chống | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6616 |d 6616 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61759 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61760 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61761 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61762 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61763 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61764 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61765 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61766 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 61767 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089634000000000_CH_500_TH |7 0 |8 600 |9 92866 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-09-09 |g 14000 |o 636.089634 CH 500 TH |p 6333.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-09-09 |y STK0 | ||