Hướng dẫn kỷ thuật trồng lạc, nuôi lợn lai/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Quảng Trị:
Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn,
2005.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01861nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 630 |b H 561 d | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a Hướng dẫn kỷ thuật trồng lạc, nuôi lợn lai/ |c Trung tâm khuyến nông-khuyến lâm Quảng Trị | ||
| 260 | |a Quảng Trị: |b Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn, |c 2005.- | ||
| 300 | |a 27tr.; |c 19cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%kỷ thuật trồng%Lạc%Chăn nuôi%lợn lai | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6612 |d 6612 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61678 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61679 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61680 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61681 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61682 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61683 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61684 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61685 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_H_561000000000000_D |7 0 |8 600 |9 61686 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 15500 |o 630 H 561 d |p 6337.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||