| LEADER | 01051nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.31 |b D516T | ||
| 100 | |a Dương Tấn Lộc | ||
| 245 | |a Hướng dẫn kỹ thuật nuôi thủy đặc sản nước ngọt và phòng trị bệnh/ |c Dương Tấn Lộc. |p T.2.- | ||
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh: |c 2004. |b Thanh niên, | ||
| 300 | |c 21 cm. |a 121 tr.; | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Nuôi cá | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6580 |d 6580 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_D516T |7 0 |8 600 |9 61370 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 639.31 D516T |p 6257.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_D516T |7 0 |8 600 |9 61371 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 639.31 D516T |p 6257.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_D516T |7 0 |8 600 |9 61372 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 639.31 D516T |p 6257.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_310000000000000_D516T |7 0 |8 600 |9 61373 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |g 14000 |o 639.31 D516T |p 6257.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||