Hướng dẫn phòng trừ chuột hại
Giơi thiệu khái quát về loài chuột; Đặc điểm sinh học và tập tính của chuột....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nxb Hà Nội,
2007.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02201nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 632.69352 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Hướng dẫn phòng trừ chuột hại |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn . | ||
| 260 | |a H. |b Nxb Hà Nội, |c 2007. | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Giơi thiệu khái quát về loài chuột; Đặc điểm sinh học và tập tính của chuột.... | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Phòng trừ | ||
| 653 | |a Chuột hại | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6571 |d 6571 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61276 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61277 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61278 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61279 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61280 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61281 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61282 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61283 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61284 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_693520000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 61285 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 14000 |o 632.69352 CH500TH |p 6005.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||