Kỹ thuật trồng và thâm canh cây có múi: Tài liệu tập huấn nông dân
Giới thiệu các giống cam trồng phổ biến; KT nhân giống cây có múi; KT trồng và chăm sóc cây ăn quả có múi...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp,
2005.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02185nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 634.3 |b K600th. | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Tuất | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng và thâm canh cây có múi: |c Nguyễn Văn Tuất .- |b Tài liệu tập huấn nông dân | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp, |c 2005. | ||
| 300 | |a 32 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu các giống cam trồng phổ biến; KT nhân giống cây có múi; KT trồng và chăm sóc cây ăn quả có múi... | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a KT trồng | ||
| 653 | |a Cây có múi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6570 |d 6570 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61266 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61267 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61268 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61269 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61270 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61271 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61272 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61273 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61274 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_300000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 61275 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 12500 |o 634.3 K600th. |p 6006.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||