Công nghệ khí sinh học: Hướng dẫn xây dựng, vận hành, bảo dưỡng, sử dụng toàn diện khí sinh học và bã thải
Sơ lược về công nghệ khí sinh học; xây dựng thiết bị khí sinh học; vận hành và bảo dưỡng thiết bị khí sinh học; sử dụng khí sinh học và bã thải khí sinh học.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật,
1995.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02244nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 665.776 |b NG527Q | ||
| 100 | |a Nguyễn Quang Khải | ||
| 245 | |a Công nghệ khí sinh học: Hướng dẫn xây dựng, vận hành, bảo dưỡng, sử dụng toàn diện khí sinh học và bã thải |c Nguyễn Quang Khải | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1995. | ||
| 300 | |a 87 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Sơ lược về công nghệ khí sinh học; xây dựng thiết bị khí sinh học; vận hành và bảo dưỡng thiết bị khí sinh học; sử dụng khí sinh học và bã thải khí sinh học. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Công nghệ sinh học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6556 |d 6556 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61095 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61096 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61097 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61098 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61099 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61100 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61101 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61102 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61103 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776000000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 61104 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |o 665.776 NG527Q |p 6020.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||