Lương thực thực phẩm trong phòng chống ung thư
Giới thiệu tổng quan về bệnh ung thư; phòng chống ung thư bằng tránh ăn một số lương thực, thực phẩm; Lương thực, thực phẩm trong phòng chống ung thư các loại.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2001
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02119nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 616.994 |b Đ103D | ||
| 100 | |a Đái Duy Ban | ||
| 245 | |a Lương thực thực phẩm trong phòng chống ung thư |c Đái Duy Ban | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2001 | ||
| 300 | |a 222tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu tổng quan về bệnh ung thư; phòng chống ung thư bằng tránh ăn một số lương thực, thực phẩm; Lương thực, thực phẩm trong phòng chống ung thư các loại. | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Lương thực | ||
| 653 | |a Thực phẩm | ||
| 653 | |a Phòng chống | ||
| 653 | |a Ung thư | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6531 |d 6531 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60466 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60467 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60468 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60469 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60470 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60471 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 60472 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-20 |g 22500 |l 1 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c7 |r 2016-04-13 |s 2016-04-06 |w 2015-01-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 70848 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-04-14 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-04-14 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_Đ103D |7 0 |8 600 |9 70849 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-04-14 |g 22500 |o 616.994 Đ103D |p 5954.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-04-14 |y STK0 | ||