Hỏi đáp về phòng trừ sâu bệnh
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Thanh Hóa
Nxb Thanh Hóa
2005.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02000nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 632.6067 |b Gi109K | ||
| 100 | |a Giáp Kiều Hưng | ||
| 245 | |a Hỏi đáp về phòng trừ sâu bệnh |c Giáp Kiều Hưng chủ biên .- | ||
| 260 | |a Thanh Hóa |b Nxb Thanh Hóa |c 2005. | ||
| 300 | |a 103 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Sâu bệnh - Phòng trừ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6503 |d 6503 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60204 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60205 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60206 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60207 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60208 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60209 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60210 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60211 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60212 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_606700000000000_GI109K |7 0 |8 600 |9 60213 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 13000 |o 632.6067 Gi109K |p 6044.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||