Kỹ thuật sản xuất, chế biến và sử dụng phân bón
Đề cập đến khái niệm về phân bón ; sản xuất; chế biến phân bón. Trình bày về sử dụng phân bón.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nxb Hà Nội,
2007.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02246nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.8 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Kỹ thuật sản xuất, chế biến và sử dụng phân bón |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn . | ||
| 260 | |a H. |b Nxb Hà Nội, |c 2007. | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến khái niệm về phân bón ; sản xuất; chế biến phân bón. Trình bày về sử dụng phân bón. | ||
| 653 | |a Phân bón | ||
| 653 | |a Sản xuất | ||
| 653 | |a Chế biến | ||
| 653 | |a Sử dụng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6501 |d 6501 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60184 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60185 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60186 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60187 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |l 1 |m 1 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c4 |r 2017-01-20 |s 2017-01-12 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60188 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60189 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60190 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60191 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60192 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_CH500TH |7 0 |8 500 |9 60193 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 631.8 CH500TH |p 6046.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||