Kỹ thuật trồng, chế biến cây thuốc lá
Khái quát về trồng cây thuốc lá; kỹ thuật trồng và sơ chế thuốc lá. Đề cập đến sâu bệnh và biện pháp phòng trừ.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02423nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 633.71 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng, chế biến cây thuốc lá |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn . | ||
| 260 | |a H. |b Lao động, |c 2006. | ||
| 300 | |a 139 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Khái quát về trồng cây thuốc lá; kỹ thuật trồng và sơ chế thuốc lá. Đề cập đến sâu bệnh và biện pháp phòng trừ. | ||
| 653 | |a KT nông nghiệp | ||
| 653 | |a KT ghieo trồng | ||
| 653 | |a cây thuốc lá | ||
| 653 | |a chế biến | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6499 |d 6499 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60153 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60154 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60155 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60156 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60157 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60158 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60159 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60160 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60161 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60162 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_710000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60163 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 633.71 CH500TH |p 6048.c11 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||