Kỹ thuật phòng trừ cỏ dại
Khái quát về cò dại; Các biện pháp phòng trừ cỏ dại...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02761nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 632.5 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Kỹ thuật phòng trừ cỏ dại |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn . | ||
| 260 | |a H. |b Lao động, |c 2006. | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Khái quát về cò dại; Các biện pháp phòng trừ cỏ dại... | ||
| 653 | |a KT nông nghiệp | ||
| 653 | |a Cỏ dại | ||
| 653 | |a Phòng trừ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6494 |d 6494 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60103 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60104 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60105 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60106 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60107 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60108 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60109 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60110 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60111 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60112 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60113 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c11 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60114 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c12 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60115 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c13 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_500000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 60116 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 14000 |o 632.5 CH500TH |p 6053.c14 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||