Tạo dáng cây thế Bonsai
Đề cập đến nghệ thuật bonsai, các kiểu dáng bonsai. trình bày nguồn cung cấp cây bonsai; kỹ thuật trồng và chăm sóc bonsai.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Từ điển bách khoa
2007.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01877nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 635.9 |b L105A | ||
| 100 | |a Lan Anh | ||
| 245 | |a Tạo dáng cây thế Bonsai |c Lan Anh . | ||
| 260 | |a H. |b Từ điển bách khoa |c 2007. | ||
| 300 | |a 209 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến nghệ thuật bonsai, các kiểu dáng bonsai. trình bày nguồn cung cấp cây bonsai; kỹ thuật trồng và chăm sóc bonsai. | ||
| 653 | |a Cây cảnh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6490 |d 6490 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60034 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60035 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60036 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60037 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60038 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60039 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60040 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60041 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_L105A |7 0 |8 600 |9 60042 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 25000 |o 635.9 L105A |p 6057.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 | ||