Cây sầu riêng ở Việt Nam
Đề cập đến nguồn gốc, phân bố, giá trị kinh tế,; Đặc tính twhcj vật và yêu vầu ngoại cảnh; Kỹ thuật nhân giống; Hệ canh tác; Kỹ thuật thiết kế vườn....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp,
2005.
|
| Phiên bản: | Tái bản |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02574nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 634.4 |b TR120TH | ||
| 100 | |a Trần Thế Tục | ||
| 245 | |a Cây sầu riêng ở Việt Nam |c Trần Thế Tục, Chu Doãn Thành | ||
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp, |c 2005. | ||
| 300 | |a 124 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến nguồn gốc, phân bố, giá trị kinh tế,; Đặc tính twhcj vật và yêu vầu ngoại cảnh; Kỹ thuật nhân giống; Hệ canh tác; Kỹ thuật thiết kế vườn.... | ||
| 653 | |a KT Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Cây sầu riêng | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6464 |d 6464 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59758 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59759 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59760 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59761 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59762 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59763 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59764 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59765 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59766 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_400000000000000_TR120TH |7 0 |8 600 |9 59767 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-17 |g 12600 |o 634.4 TR120TH |p 6086.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-17 |y STK0 |0 0 |6 634_400000000000000_TR120TH | ||