| LEADER | 01466nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 512.0076 |b NG527H | ||
| 100 | |a Nguyễn Hạnh Uyên Minh | ||
| 245 | |a Chuyên đề bồi dưỡng đại số 9 |c Nguyễn Hạnh Uyên Minh | ||
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh |b Nxb Tp.Hồ Chí Minh |c 2005 | ||
| 300 | |a 183tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 653 | |a Chuyên đề | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6449 |d 6449 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59687 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59688 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59689 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59690 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59691 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_007600000000000_NG527H |7 0 |8 500 |9 59692 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 18000 |o 512.0076 NG527H |p 6788.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||