Luyện giải toán lớp 7 T.2
Đề cập đến thống ê, biểu thức đại số. Quan hệ giữa các yếu tố trong tam giác.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đà Nẵng
Nxb Đà Nẵng
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02155nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510.76 |b PH105V | ||
| 100 | |a Phan Văn Đức | ||
| 245 | |a Luyện giải toán lớp 7 |c Phan Văn Đức, Nguyễn Anh Dũng |n T.2 | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Nxb Đà Nẵng |c 2003 | ||
| 300 | |a 88tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến thống ê, biểu thức đại số. Quan hệ giữa các yếu tố trong tam giác. | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Hình học | ||
| 653 | |a Lí thuyết | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6447 |d 6447 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59673 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59674 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59675 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59676 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59677 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59678 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59679 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59680 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59681 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_PH105V |7 0 |8 500 |9 59682 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 6500 |o 510.76 PH105V |p 6790.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||