Kỹ thuật phơi và bảo quản kín lúa giống/
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
2006.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 1. |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02033nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.568 |b TR312Đ | ||
| 100 | |a Trịnh Đình Hòa | ||
| 245 | |a Kỹ thuật phơi và bảo quản kín lúa giống/ |c Trịnh Đình Hòa, Nguyễn Thu Huyền, Tạ Phương Thảo, Nguyễn Kim Vũ, Trần Thị Mai. | ||
| 250 | |a Tái bản lần 1. | ||
| 260 | |a H.: |c 2006. |b Nông nghiệp, | ||
| 300 | |c 21 cm. |a 28 tr.; | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Lúa - Bảo quản | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6429 |d 6429 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61814 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61815 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61816 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61817 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61818 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61819 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61820 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61821 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61822 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_560000000000000_TR312Đ |7 0 |8 600 |9 61823 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-21 |o 631.56 TR312Đ |p 6260.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y STK0 | ||