Cây có củ và kỹ thuật thâm canh cây khoai lang /
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động xã hội,
2004.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02018nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 635.22 |b TR312X | ||
| 100 | |a Trịnh Xuân Ngọ | ||
| 245 | |a Cây có củ và kỹ thuật thâm canh cây khoai lang / |c Trịnh Xuân Ngọ, Đinh Thế Lộc. | ||
| 260 | |a H.: |c 2004. |b Lao động xã hội, | ||
| 300 | |c 21 cm |a 98 tr.; | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Khoai lang - Trồng trọt | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6410 |d 6410 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59368 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59369 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59370 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59371 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59372 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |l 1 |o 635.22 TR312X |p 6266.c5 |r 2018-05-08 |s 2018-04-17 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59373 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59374 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59375 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59376 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_220000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 59377 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 15000 |o 635.22 TR312X |p 6266.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||