Kỹ thuật trồng cây cọ dầu/
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02012nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 633.851 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng cây cọ dầu/ |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có. | ||
| 260 | |a H.: |c 2006. |b Lao động, | ||
| 300 | |c 19 cm. |a 139 tr.; | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Cây cọ dầu - Trồng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6385 |d 6385 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59205 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59206 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59207 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59208 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59209 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59210 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59211 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59212 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59213 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_851000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 59214 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.851 CH500TH |p 6268.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||