Cây có củ và kỹ thuật thâm canh cây sắn (khoai mì)
Trình bày giá trị kinh tế - nguồn gốc và lịch sử phát triển, đặc tính thực vật, sinh trưởng và phát triển....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Lao động - xã hội
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02198nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 6327 |d 6327 | ||
| 082 | |a 633.682 |b TR312X | ||
| 100 | |a Trần Xuân Ngọ | ||
| 245 | |a Cây có củ và kỹ thuật thâm canh cây sắn (khoai mì) |c Trần Xuân Ngọ, Đinh Thế Lộc . | ||
| 260 | |a H. |b Lao động - xã hội |c 2004 | ||
| 300 | |a 93 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Trình bày giá trị kinh tế - nguồn gốc và lịch sử phát triển, đặc tính thực vật, sinh trưởng và phát triển.... | ||
| 653 | |a KT nông nghiệp | ||
| 653 | |a Thâm canh | ||
| 653 | |a Cây sắn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58689 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58690 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58691 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58692 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58693 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58694 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58695 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58696 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58697 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_682000000000000_TR312X |7 0 |8 600 |9 58698 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 633.682 TR312X |p 6134.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||