Kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho vải
Giới thiệu về cây vải, 1 số sâu bệnh chính hại vải, 1 số biện pháp chăm sóc cây vải.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2001
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02226nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 6325 |d 6325 | ||
| 082 | |a 634 |b K600th | ||
| 100 | |a Lê Văn Thuyết | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho vải |c Lê Văn Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Vấn, Ngô Vĩnh Viễn | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2001 | ||
| 300 | |a 44 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu về cây vải, 1 số sâu bệnh chính hại vải, 1 số biện pháp chăm sóc cây vải. | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a KT trồng | ||
| 653 | |a chăm sóc | ||
| 653 | |a phòng trừ | ||
| 653 | |a sâu bệnh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58669 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58670 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58671 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58672 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58673 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58674 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58675 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58676 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58677 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 632_700000000000000_K600TH |7 0 |8 600 |9 58678 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 10000 |o 632.7 K600th |p 6136.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||