Kỹ thuật trồng xoài: bảo quản và chế biến
trình bày giá trị dinh dưỡng, ý nghĩa kinh tế - XH và Môi trường, giống, điều kiện sinh thái, cải tạo, kỹ thuật trồng....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02161nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 6317 |d 6317 | ||
| 082 | |a 634.44 |b NG450H | ||
| 100 | |a Ngô Hồng Bình | ||
| 245 | |a Kỹ thuật trồng xoài: bảo quản và chế biến |c Ngô Hồng Bình chủ biên, Hoàng Chúng Lằm, Chu Văn Thành | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2006 | ||
| 300 | |a 79 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a trình bày giá trị dinh dưỡng, ý nghĩa kinh tế - XH và Môi trường, giống, điều kiện sinh thái, cải tạo, kỹ thuật trồng.... | ||
| 653 | |a Cây xoài - Trồng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58550 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58551 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58552 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58553 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58554 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58555 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58556 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58557 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58558 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_440000000000000_NG450H |7 0 |8 600 |9 58559 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 14000 |o 634.44 NG450H |p 6140.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||