| LEADER | 01005nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 657 |b K304t | ||
| 100 | |a Vũ Văn Hải | ||
| 245 | |a Kiểm toán |b Tập bài giảng dùng cho sinh viên hệ cao đẳng chuyên ngành kế toán lao động xã hội |c Vũ Văn Hải chủ biên | ||
| 260 | |a H. |b Lao động xã hội |c 2000 | ||
| 300 | |a 74 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Kiểm toán | ||
| 653 | |a Bài giảng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 629 |d 629 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K304T |7 1 |8 600 |9 13975 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-11-20 |g 15000 |o 657 k304t |p 2128.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-20 |y STK0 |0 0 |6 657_000000000000000_K304T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K304T |7 0 |8 600 |9 13976 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-11-20 |g 15000 |o 657 k304t |p 2128.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-11-20 |y STK0 |0 0 |6 657_000000000000000_K304T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K304T |7 0 |8 600 |9 13977 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-11-20 |g 15000 |o 657 k304t |p 2128.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-11-20 |y STK0 |0 0 |6 657_000000000000000_K304T | ||