Tập bản vẽ thiết kế mẫu-Thiết bị khí sinh học k7-1 và k7-2
Giới thiệu tập bản vẽ thiết kế mẫu theo tiêu chuẩn ngành 10 TCN 429-499 của bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
[Knxb]
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02283nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 665.776022 |b NG527Q | ||
| 100 | |a Nguyễn Quang Khải | ||
| 245 | |a Tập bản vẽ thiết kế mẫu-Thiết bị khí sinh học k7-1 và k7-2 |c Nguyễn Quang Khải, Nguyễn Vũ Thuận | ||
| 260 | |a H. |b [Knxb] |c 2004 | ||
| 300 | |a 106tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu tập bản vẽ thiết kế mẫu theo tiêu chuẩn ngành 10 TCN 429-499 của bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Khí sinh học | ||
| 653 | |a bản vẽ | ||
| 653 | |a Thiết kế mẫu | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6266 |d 6266 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57434 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57435 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57436 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57437 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57438 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57439 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57440 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57441 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57442 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 665_776022000000000_NG527Q |7 0 |8 600 |9 57443 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 155000 |o 665.776022 NG527Q |p 5929.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||