| LEADER | 00794nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 613.78 |b ST400P | ||
| 100 | |a Stoppard, Miriam | ||
| 245 | |a Chăm sóc bộ ngực của bạn |c Miriam Stoppard; Trần Ngọc Đức, Đàm Trung Đường; Tư Tam Định hiệu đính | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 1998 | ||
| 300 | |a 263tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Chăm sóc | ||
| 653 | |a Sức khỏe | ||
| 653 | |a Ngực | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6256 |d 6256 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_780000000000000_ST400P |7 0 |8 600 |9 57325 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 65000 |o 613.78 ST400P |p 5926.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_780000000000000_ST400P |7 0 |8 600 |9 57326 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 65000 |o 613.78 ST400P |p 5926.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||