Cơ sở vật lý Tập 2 Cơ học II
Trình bày sự quay; Sự lặn; Moomen quay và moomen xung lượng; cân bằng và đàn hồi; Dao động; Sự hấp dẫn; Chất lưu; Sóng; Phụ lục và đáp số các bài tập và bài toán số lẻ.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01624nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 530 |b H100L | ||
| 100 | |a Halliday, David | ||
| 245 | |a Cơ sở vật lý |c David Halliday, Robert Resnick Jearl Walker; Người dịch: Ngô Quốc Quýnh (chủ biên), Phan Văn Thích |n Tập 2 |p Cơ học II | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 392tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày sự quay; Sự lặn; Moomen quay và moomen xung lượng; cân bằng và đàn hồi; Dao động; Sự hấp dẫn; Chất lưu; Sóng; Phụ lục và đáp số các bài tập và bài toán số lẻ. | ||
| 653 | |a Vật lý | ||
| 653 | |a Cơ học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6219 |d 6219 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 57191 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 26000 |o 530 H100L |p 5915.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 57192 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 26000 |l 1 |m 1 |o 530 H100L |p 5915.c2 |r 2015-02-05 |s 2015-01-29 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 57193 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 26000 |o 530 H100L |p 5915.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 57194 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 26000 |o 530 H100L |p 5915.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 57195 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-16 |g 26000 |l 1 |o 530 H100L |p 5915.c5 |r 2015-05-12 |s 2015-05-05 |w 2015-01-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H100L |7 0 |8 500 |9 99729 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-11-25 |g 26000 |o 530 H100L |p 5915.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-11-25 |y STK0 | ||