| LEADER | 00726nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000029839 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20150115163155.0 | ||
| 008 | 100531 2002 vm 000 0 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201303131556 |b Hanh |c 201105301349 |d Phuong |c 201009091334 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 579 |b NG527L |
| 100 | |a Nguyễn Lân Dũng | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Vi sinh vật học / |c Nguyễn Lân Dũng |n T.2 |
| 260 | |a Hà Nội : |b Trung cấp chuyên nghiệp, |c 1977. | ||
| 300 | |a 611 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 6174 |d 6174 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_NG527L |7 0 |8 500 |9 56386 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |o 579 NG527L |p 6592.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y SH | ||