Kỹ thuật chế biến thức ăn cho gia súc nhai lại/
Trình bày cơ quan tiêu hóa của gia súc nhai lại, cỏ vad chế biến cỏ, chế biến chất xơ thô. Đề cập đến ủ chua phụ phẩm làm thức ăn, cấc loại phụ phẩm khác; chế biến một số phụ phẩm.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01316nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 636.0855 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Kỹ thuật chế biến thức ăn cho gia súc nhai lại/ |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn. | ||
| 260 | |a H.: |c 2006. |b Lao động, | ||
| 300 | |a 138 tr.; |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Trình bày cơ quan tiêu hóa của gia súc nhai lại, cỏ vad chế biến cỏ, chế biến chất xơ thô. Đề cập đến ủ chua phụ phẩm làm thức ăn, cấc loại phụ phẩm khác; chế biến một số phụ phẩm. | ||
| 653 | |a Gia súc - Thức ăn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6170 |d 6170 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_085500000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56374 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 636.0855 CH500TH |p 6295.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_085500000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56375 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 636.0855 CH500TH |p 6295.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_085500000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56376 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 636.0855 CH500TH |p 6295.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_085500000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56377 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 636.0855 CH500TH |p 6295.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||