Độ phì của đất và dinh dưỡng cây trồng /
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
2005.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 3. |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01977nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.42 |b Đ450A | ||
| 100 | |a Đỗ Ánh | ||
| 245 | |a Độ phì của đất và dinh dưỡng cây trồng / |c Đỗ Ánh. | ||
| 250 | |a Tái bản lần 3. | ||
| 260 | |a H.: |b Nông nghiệp, |c 2005. | ||
| 300 | |a 88 tr.; |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Đất nông nghiệp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6158 |d 6158 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56245 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56246 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56247 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56248 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56249 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56250 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56251 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56252 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56253 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_420000000000000_Đ450A |7 0 |8 600 |9 56254 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 8000 |o 631.42 Đ450A |p 6171.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||