Hiện tượng xói mòn đất và biện pháp phòng chống /
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02041nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 631.43 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Hiện tượng xói mòn đất và biện pháp phòng chống / |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biện soạn . | ||
| 260 | |a H.: |b Lao động, |c 2006. | ||
| 300 | |a 139 tr.; |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Đất nông nghiệp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6157 |d 6157 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56235 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56236 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56237 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56238 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56239 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56240 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56241 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56242 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56243 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_430000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56244 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 631.43 CH500TH |p 6172.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||