Ứng dụng công nghệ trong sản xuất lúa /
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Lao động,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02026nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 633.18 |b CH500TH | ||
| 100 | |a Chu Thị Thơm | ||
| 245 | |a Ứng dụng công nghệ trong sản xuất lúa / |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Có biên soạn . | ||
| 260 | |a H.: |b Lao động, |c 2006. | ||
| 300 | |a 139 tr.; |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Lúa nước - Trồng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6154 |d 6154 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56205 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56206 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56207 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56208 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56209 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56210 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56211 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56212 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56213 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 633_180000000000000_CH500TH |7 0 |8 600 |9 56214 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 14000 |o 633.18 CH500TH |p 6175.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||