Kỷ thuật nuôi cá lồng biển/ T.1
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
TP. Hồ Chí Minh:
Nông nghiệp,
2004.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01048nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.32 |b NG 450 TR | ||
| 100 | |a Ngô Trọng Lư | ||
| 245 | |a Kỷ thuật nuôi cá lồng biển/ |c Ngô Trọng Lư |n T.1 | ||
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh: |b Nông nghiệp, |c 2004.- | ||
| 300 | |a 138tr.; | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Kỷ thuật nuôi%Cá biển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6120 |d 6120 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_320000000000000_NG_450_TR |7 0 |8 600 |9 55943 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 15000 |o 639.32 NG 450 TR |p 6375.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_320000000000000_NG_450_TR |7 0 |8 600 |9 55944 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 15000 |o 639.32 NG 450 TR |p 6375.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_320000000000000_NG_450_TR |7 0 |8 600 |9 55945 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 15000 |o 639.32 NG 450 TR |p 6375.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_320000000000000_NG_450_TR |7 0 |8 600 |9 107551 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-05-31 |g 22000 |o 639.32 NG 450 TR |p 6375.c4 |r 0000-00-00 |w 2016-05-31 |y STK0 | ||